05 Jan 2019

LỊCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN, ĐỢT 2, HỌC KỲ I, NĂM HỌC 2018 – 2019

Stt Học phần Số TC Lớp Số lượng Phòng thi Địa điểm Ngày thi Giờ thi Ngày nộp đề Khoa
1 Dân số – tài nguyên và MT 2 K9,10-KHMT 01 P.304 14/01/2019 09h30′ 11/01/2019 KHCN
2 Kỹ thuật sinh học môi trường 2 K9,10-KHMT 01 P.201 17/01/2019 9h30′ 15/01/2019 KHCN
3 Quản lý môi trường 2 K9,10-KHMT 01 P.201 21/01/2019 08h00′ 18/01/2019 KHCN
4 Quản lý dự án 2 K9,10-KHMT 01 P.201 23/01/2019 08h00′ 21/01/2019 KHCN
5 Quy hoạch môi trường 2 K9,10-KHMT 01 P.201 25/01/2019 08h00′ 23/01/2019 KHCN
6 Cơ học kết cấu 2 2 K10-CT 01 P.304 14/01/2019 09h30′ 11/01/2019 KHCN
7 Thủy lực 3 K10-CT 01 P.201 17/01/2019 9h30′ 15/01/2019 KHCN
8 Sức bền vật liệu II 2 K10-CT 01 P.201 21/01/2019 08h00′ 18/01/2019 KHCN
9 TN và TBĐ trong KTDD 2 K9-CT 01 P.304 14/01/2019 09h30′ 11/01/2019 KHCN
10 Kỹ thuật điện 2 K9-CT 01 P.201 17/01/2019 9h30′ 15/01/2019 KHCN
11 Kinh tế xây dựng 2 K9-CT 01 P.201 21/01/2019 08h00′ 18/01/2019 KHCN
12 Kết cấu LHT – BTCT 3 K9-CT 01 P.201 23/01/2019 08h00′ 21/01/2019 KHCN
13 Kiến trúc công trình 2 K9-CT 01 P.201 25/01/2019 08h00′ 23/01/2019 KHCN
14 Tiếng Anh cơ bản 2 3 K12-TH 02 P201, 203 21/01/2019 14h00′ 18/01/2019 KHCN
15 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 K12-TH 02 P.201, 203 23/01/2019 14h00′ 21/01/2019 KHCN
16 Phân tích thống kê số liệu K9,10-CNTT 01 P.301 14/01/2019 14h00′ 11/01/2019 CNTT m
17 Giao diện người máy K9,10-CNTT 01 P.301 17/01/2019 09h30′ 15/01/2019 CNTT m
18 Lập trình đa phương tiện 2 K9,10-CNTT 01 P.301 21/01/2019 08h00′ 18/01/2019 CNTT m
19 Xử lý ảnh 3 K9,10-CNTT 01 P.201 23/01/2019 08h00′ 21/01/2019 CNTT V
20 Cơ sở dữ liệu 3 K11-CNTT 01 P.304 14/01/2019 09h30′ 11/01/2019 CNTT V
21 Tiếng Anh cơ bản 3 3 K11-CNTT 02 P.205, 206 17/01/2019 08h00′ 15/01/2019 CNTT
22 Giải tích 3 K11-CNTT 01 P.304 21/01/2019 09h30′ 18/01/2019 CNTT
23 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 3 K11-CNTT 01 P.301 23/01/2019 09h30′ 21/01/2019 CNTT M
24 Từ vựng 2 K10, K4VB2-NNA
K9,K3VB2-NNA
01 P.201 21/01/2019 17h00′ 18/01/2019 NN&KHCB
25 Văn hóa văn minh 2 K10, K4VB2-NNA
K9,K3VB2-NNA
01 P.201 21/01/2019 18h30′ 18/01/2019 NN&KHCB
26 Thực hành dịch 2 K10, K4VB2-NNA 01 P.201 23/01/2019 17h00′ 21/01/2019 NN&KHCB
27 Thực hành tiếng 1 8 K12-NNA 01 P.201 14/01/2019 08h00′ 11/10/2019 NN&KHCB
28 Tiếng Anh cơ bản 3 3 K11-QTKD 02 P.205, 206 17/01/2019 08h00′ 15/01/2019 Kinh tế
29 Kinh tế vĩ mô 3 K11-QTKD 01 P.304 21/01/2019 08h00′ 18/01/2019 Kinh tế
30 Nguyên lý kế toán 3 K11-QTKD 01 P.304 23/01/2019 08h00′ 21/01/2019 Kinh tế
31 Lý thuyết tài chính tiền tệ 3 K11-QTKD 01 P.304 25/01/2019 08h00′ 23/01/2019 Kinh tế
32 Mô hình toán kinh tế 2 K11-KT 01 P.304 14/01/2019 08h00′ 11/01/2019 Kinh tế
33 Tiếng Anh cơ bản 3 3 K11-KT 02 P.205, 206 17/01/2019 08h00′ 15/01/2019 Kinh tế
34 Nguyên lý kế toán 3 K11-KT 01 P.304 21/01/2019 08h00′ 18/01/2019 Kinh tế
35 Kinh tế lượng 2 K11-KT 01 P.304 23/01/2019 08h00′ 21/01/2019 Kinh tế
36 Mô hình toán kinh tế 2 K10-KT 01 P.304 14/01/2019 08h00′ 11/01/2019 Kinh tế
37 Tiếng Anh cơ bản 3 3 K10-KT 02 P.205, 206 17/01/2019 08h00′ 15/01/2019 Kinh tế
38 Hệ thống thông tin kế toán 3 K10-KT 01 P.304 21/01/2019 08h00′ 18/01/2019 Kinh tế
39 Kinh tế lượng 2 K10-KT 01 P.304 23/01/2019 08h00′ 21/01/2019 Kinh tế
40 Kinh doanh bất động sản 2 K10-QTKD 01 P.304 21/01/2019 09h30′ 18/01/2019 Kinh tế
41 Quản trị nhân lực 3 K10-QTKD 01 P.304 23/01/2019 09h30′ 21/01/2019 Kinh tế
42 Quản trị chiến lược 3 K10-QTKD 01 P.304 25/01/2019 09h30′ 23/01/2019 Kinh tế
43 Tiếng Anh chuyên ngành 4 K10-QTKD 01 P.304 28/01/2019 08h00′ 25/01/2019 Kinh tế
44 Luật tố tụng dân sự 2 K10-LKT 01 P.304 14/01/2019 09h30′ 11/01/2019 Kinh tế
45 Luật so sánh 2 K10-LKT 01 P.201 17/01/2019 09h30′ 15/01/2019 Kinh tế
46 Tư pháp quốc tế 3 K10-LKT 01 P.304 21/01/2019 08h00′ 18/01/2019 Kinh tế
47 Xây dựng văn bản luật 2 K10-LKT 01 P.304 23/01/2019 08h00′ 21/01/2019 Kinh tế
48 Pháp luật sở hữu trí tuệ 2 K10-LKT 01 P.304 25/01/2019 08h00′ 23/01/2019 Kinh tế

Leave a Reply